1. Giới thiệu giống
Giống Cafe Arabica THA1 là dòng được chọn tạo cho điều kiện cao nguyên Việt Nam, đặc biệt vùng Lâm Đồng (Cầu Đất, Đà Lạt) và Sơn La. Arabica có hương vị tinh tế, body nhẹ, độ axit tốt — đáp ứng phân khúc cà phê đặc sản (specialty coffee) ngày càng tăng. Giá xuất khẩu cao gấp 2-3 lần Robusta.
2. Đặc điểm sinh học
| Loại giống | Arabica THA1 — Coffea arabica |
|---|---|
| Chiều cao cây trưởng thành | 2–3 m |
| Quả | Tròn-bầu dục, vỏ đỏ thẫm |
| Trọng lượng 100 nhân khô | 14–16 g |
| Hàm lượng caffeine | 1.0–1.5% (thấp hơn Robusta) |
| Hương vị | Tinh tế, hương hoa, axit tốt |
| Năng suất/cây | 2.5–3.5 kg quả tươi/cây/năm |
3. Năng suất & thu hoạch
Năng suất: 2.5–3 tấn nhân khô/ha/năm. Năng suất thấp hơn Robusta nhưng giá bán cao gấp 2-3 lần.
Thời gian thu hoạch: Thu hoạch lứa đầu sau 30–36 tháng. Vòng đời 15–20 năm. Vụ thu hoạch tháng 10–12.
4. Yêu cầu kỹ thuật canh tác
- Mật độ: 4.000–5.000 cây/ha (1.5×1.5m hoặc 2×1m)
- Đất: Đất giàu mùn, pH 5.0–6.0
- Độ cao: 1.000–1.700m (yêu cầu khắt khe — không trồng dưới 900m)
- Nhiệt độ: Tối ưu 18–24°C, không chịu nóng
- Cây che bóng: Trồng xen muồng, keo lá chàm để giảm nắng
- Bón phân: Tỷ lệ NPK + vi lượng cao
5. Khả năng kháng bệnh
Khả năng kháng bệnh trung bình. Cần phòng bệnh rỉ sắt (rất nhạy cảm), bệnh thán thư. THA1 đã được cải thiện kháng rỉ sắt lên 75% (so với giống Arabica cũ chỉ 50%).
6. Vùng trồng phù hợp
Vùng cao nguyên cao 1000m+: Lâm Đồng (Cầu Đất, Đà Lạt, Lạc Dương), Sơn La (Mộc Châu), Điện Biên, một phần Quảng Trị (Hướng Hoá).
7. Thị trường tiêu thụ
Specialty coffee + xuất khẩu cao cấp: chuỗi cà phê specialty trong nước (The Workshop, Kafa, La Viet) (40%); xuất khẩu Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Mỹ (60%). Giá nhân khô 80.000–150.000đ/kg.
8. Quy cách cây giống & đóng gói
Cây giống Arabica tuổi 8–10 tháng, chiều cao 30–40cm, hệ rễ phát triển tốt. Đóng gói 50 cây/bao. Có giấy chứng nhận giống đặc sản.